chạy hiệu
Trong dự án lớn đó, anh ta chỉ được giao việc chạy hiệu, in ấn tài liệu và pha cà phê.
Định nghĩa
- Động từ:
- Đóng một vai trò rất phụ, thứ yếu trong một công việc, tổ chức hoặc vở diễn: "chạy hiệu" diễn tả việc chỉ làm những công việc nhỏ, lặt vặt, không quan trọng, không có quyền quyết định hay ảnh hưởng.
- Làm việc cho người khác một cách thụ động, chỉ biết nghe theo sai bảo: Hàm ý người đó chỉ như một công cụ, một phụ tá, không có tư cách độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong dự án lớn đó, anh ta chỉ được giao việc chạy hiệu, in ấn tài liệu và pha cà phê.
- Cô ấy không muốn cả đời chỉ đi chạy hiệu cho người khác, cô muốn có công việc của riêng mình.
- Vai diễn đó chẳng có lời thoại nào, diễn viên đó chỉ lên sân khấu chạy hiệu mà thôi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chỉ biết chạy hiệu": Nhấn mạnh sự thụ động, thiếu khả năng tự chủ, luôn phụ thuộc vào mệnh lệnh của người khác.
- Anh ta chẳng có chính kiến gì, suốt ngày chỉ biết chạy hiệu cho cấp trên.
- "bị đẩy đi chạy hiệu": Diễn tả việc bị giao cho những công việc phụ không mong muốn, thường mang sắc thái bất mãn.
- Vì không được lòng sếp, anh ấy bị đẩy đi chạy hiệu ở một phòng ban khác.
Biến thể và từ gần giống
- Làm tay sai (động từ): Làm việc cho người khác một cách mù quáng, thường mang nghĩa xấu.
- Làm phụ tá (động từ): Làm trợ lý, giúp việc, có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn "chạy hiệu".
- Đóng vai phụ (động từ): Nghĩa gốc trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh; có thể dùng với nghĩa bóng tương tự "chạy hiệu".
Từ đồng nghĩa
- Thừa hành: Thực hiện theo mệnh lệnh, chỉ đạo của người khác.
- Làm việc vặt: Làm những công việc nhỏ nhặt, không quan trọng.
Thành ngữ liên quan
- "Chân chạy, tay bưng": Thành ngữ diễn tả đúng công việc của người "chạy hiệu" - chân thì chạy, tay thì bưng bê, phục vụ.
- "Ăn theo, nói leo": Chỉ những người không có vị trí chính thức, chỉ dựa dẫm, phụ họa theo người khác, có phần giống với tư thế của kẻ "chạy hiệu".